WinHSK

软卧票

HSK5n
0 · Lv.1
ruǎnpiào

vé giường mềm; giường mềm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 软卧票是指在火车上提供的舒适卧铺票,通常用于长途旅行。
义项 nHSK5

vé giường mềm; giường mềm

软卧票是指在火车上提供的舒适卧铺票,通常用于长途旅行。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan