WinHSK

较真儿

HSK3n
0 · Lv.1
jiàozhēnér

cầu toàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 认真,太当回事。
义项 nHSK3

cầu toàn

认真,太当回事。

免费例句

我只不过开个玩笑,你较什么真儿?

HSK5

Tôi chỉ đùa thôi, anh làm gì mà căng thẳng thế? Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

I was just kidding. Don't take it too seriously. 他做事挺 较真儿 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan