拼
辅助语
HSK6n 0 · Lv.1
fǔzhùyǔ
ngôn ngữ phụ trợ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作为主要语言的补充或辅助的语言。
等级
义项 ①n≈HSK6
ngôn ngữ phụ trợ
作为主要语言的补充或辅助的语言。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngôn ngữ phụ trợ
ngôn ngữ phụ trợ
作为主要语言的补充或辅助的语言。