拼
辅导人
HSK6n 0 · Lv.1
fǔdǎorén
người phụ đạo; người hướng dẫn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供指导和帮助的人
等级
义项 ①n≈HSK6
người phụ đạo; người hướng dẫn
提供指导和帮助的人
免费例句
他就是我的辅导人。
Tā jiù shì wǒ de fǔdǎo rén.
≈HSK4
Anh ấy chính là người hướng dẫn của tôi.
He is my tutor.
我需要一位辅导老师。
Wǒ xūyào yī wèi fǔdǎo lǎoshī.
≈HSK4
Tôi cần một người hướng dẫn.
I need a tutor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分