拼
过渡性
HSK6n 0 · Lv.1
guòdùxìng
bắc cầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bridging
- transitional
等级
义项 ①n≈HSK6
bắc cầu
bridging
义项 ②n≈HSK6
chuyển tiếp
transitional
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắc cầu
bắc cầu
bridging
chuyển tiếp
transitional