拼
过滤器
HSK7-9n 0 · Lv.1
guòlǜqì
bộ lọc; thiết bị lọc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于筛选、分离或阻挡特定物质、信号或信息的装置或工具
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bộ lọc; thiết bị lọc
一种用于筛选、分离或阻挡特定物质、信号或信息的装置或工具
免费例句
我们需要换新的过滤器。
wǒ men xū yào huàn xīn de guò lǜ qì.
≈HSK6
Chúng ta cần thay bộ lọc mới.
We need to replace the filter.
这个过滤器能过滤灰尘。
Zhège guòlǜ qì néng guòlǜ huīchén.
≈HSK6
Cái bộ lọc này có thể lọc bụi.
This filter can filter out dust.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分