WinHSK

运动会

HSK3n
0 · Lv.1
yùndònghuì

hội thao; đại hội thể thao; đại hội thể dục thể thao

漢越 vận động hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动的综合赛会
义项 nHSK3

hội thao; đại hội thể thao; đại hội thể dục thể thao

体育运动的综合赛会

免费例句

去年夏天,我们学校举行运动会那天。

HSK3

同学们注意一下,运动会结束以后,请大家先回教室。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan