拼
运动家
HSK2n 0 · Lv.1
yùndòngjiā
nhà hoạt động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- activist
- athlete
- sportsman
等级
义项 ①n≈HSK2
nhà hoạt động
activist
义项 ②n≈HSK2
lực sĩ
athlete
义项 ③n≈HSK2
vận động viên
sportsman
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分