WinHSK

运动病

HSK2n
0 · Lv.1
yùndòngbìng

say xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. car sickness
  2. motion sickness
义项 nHSK2

say xe

car sickness

义项 nHSK2

say tàu xe

motion sickness

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan