WinHSK

运动鞋

HSK3n
0 · Lv.1
yùndòngxié

giày thể thao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动专用鞋;也泛指类似样式的鞋子
义项 nHSK3

giày thể thao

体育运动专用鞋;也泛指类似样式的鞋子

免费例句

前年买的那双运动鞋,到现在也没穿过几次,因为我很少出去锻炼。

HSK3

去,你等我一下,我换双运动鞋。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan