拼
近似值
HSK5n 0 · Lv.1
jìnsìzhí
giá trị gần đúng; trị số gần đúng (như giá trị của π là 3,1415 9265 3589 7932 3846...nhưng thường dùng 3,1416)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接近准确值的数值 (比准确值略多一些或少一些) 在实际计算上经常使用如圆周率的值应为3.14159265358979323846...,但实际上多用它的近似值3.1416
等级
义项 ①n≈HSK5
giá trị gần đúng; trị số gần đúng (như giá trị của π là 3,1415 9265 3589 7932 3846...nhưng thường dùng 3,1416)
接近准确值的数值 (比准确值略多一些或少一些) 在实际计算上经常使用如圆周率的值应为3.14159265358979323846...,但实际上多用它的近似值3.1416
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分