拼
还价儿
HSK4v 0 · Lv.1
huánjiàér
trả giá; cò kè; mặc cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在买卖中,买家和卖家之间为了价格进行的讨价还价。
等级
义项 ①v≈HSK4
trả giá; cò kè; mặc cả
在买卖中,买家和卖家之间为了价格进行的讨价还价。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trả giá; cò kè; mặc cả
trả giá; cò kè; mặc cả
在买卖中,买家和卖家之间为了价格进行的讨价还价。