拼
这么多
HSK2adv 0 · Lv.1
zhèmeduō
nhiều thế; nhiều như vậy; nhiều như thế này
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据所指示或暗示的数量
等级
义项 ①adv≈HSK2
nhiều thế; nhiều như vậy; nhiều như thế này
根据所指示或暗示的数量
免费例句
教室里有这么多人啊!
jiào shì lǐ yǒu zhè me duō rén a!
≈HSK1
Trong lớp có nhiều người như vậy à!
There are so many people in the classroom!
前面怎么这么多人?
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分