WinHSK

这么样

HSK2pro
0 · Lv.1
zhèmeyàng

như vậy; như thế; thế này

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. “这样”; “如此”的意思, 表示属于这种类型
义项 proHSK2

như vậy; như thế; thế này

“这样”; “如此”的意思, 表示属于这种类型

免费例句

他每天都是这样努力工作。

Tā měitiān dōu shì zhèyàng nǔlì gōngzuò.

HSK3

Anh ấy mỗi ngày đều làm việc chăm chỉ như vậy.

He works hard like this every day.

他每天都这么忙,真不容易。

tā měi tiān dōu zhè me máng, zhēn bù róng yì.

HSK3

Anh ấy bận rộn như vậy mỗi ngày, thật không dễ dàng.

He is so busy every day; it's really not easy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan