WinHSK

这么着

HSK2pro
0 · Lv.1
zhèmezhāo

thế này; như thế này (thường chỉ động tác hoặc tình hình)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指示代词,指示动作或情况
义项 proHSK2

thế này; như thế này (thường chỉ động tác hoặc tình hình)

指示代词,指示动作或情况

免费例句

你这么着急去哪儿啊?我刚才叫你两次你都没听到。

HSK4

是啊,如果不是我女儿月底留学,我和妻子要去陪她,也不会这么着急卖了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan