拼
这边儿
HSK1n 0 · Lv.1
zhèbiānér
bên này
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示所在的这一边。
- 这里的意思是“这个地方”或“这个方向”。
等级
义项 ①n≈HSK1
bên này
表示所在的这一边。
免费例句
向右开,走这边儿近。
≈HSK2
这边儿请。
≈HSK3
义项 ②n≈HSK1
đâu đây; bên này; bên đây; đây
这里的意思是“这个地方”或“这个方向”。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分