WinHSK

进修生

HSK7-9
0 · Lv.1
jìnxiūshēng

sinh viên nâng cao; sinh viên nghiên cứu nâng cao; sinh viên học tập thêm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下列解释: 进修生是指在完成基础教育后,继续进行专业学习或深造的学生。
义项 HSK7-9

sinh viên nâng cao; sinh viên nghiên cứu nâng cao; sinh viên học tập thêm

下列解释: 进修生是指在完成基础教育后,继续进行专业学习或深造的学生。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan