WinHSK

进修生

HSK7-9
0 · Lv.1
jìnxiūshēng

sinh viên nâng cao; sinh viên nghiên cứu nâng cao; sinh viên học tập thêm

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan