WinHSK

违约方

HSK7-9n
0 · Lv.1
wéiyuēfāng

bên vi phạm hợp đồng; Bên không thực hiện nghĩa vụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 违约方是指在合同中未能履行约定义务的一方。
义项 nHSK7-9

bên vi phạm hợp đồng; Bên không thực hiện nghĩa vụ

违约方是指在合同中未能履行约定义务的一方。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan