拼
违约金
HSK7-9n 0 · Lv.1
wéiyuējīn
tiền phạt vi phạm hợp đồng; khoản bồi thường vi phạm hợp đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 违约一方依照合同或契约付给对方的款项
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiền phạt vi phạm hợp đồng; khoản bồi thường vi phạm hợp đồng
违约一方依照合同或契约付给对方的款项
免费例句
他们正在协商违约金的数额。
tā men zhèng zài xié shāng wéi yuē jīn de shù é.
≈HSK6
Họ đang đàm phán số tiền phạt vi phạm hợp đồng.
They are negotiating the amount of the penalty for breach of contract.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分