WinHSK

连接号

HSK5n
0 · Lv.1
liánjiēhào

dấu nối; dấu gạch nối; dấu gạch ngang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 标点符号 (-) ,表示把意义密切相关的词语连成一个整体
义项 nHSK5

dấu nối; dấu gạch nối; dấu gạch ngang

标点符号 (-) ,表示把意义密切相关的词语连成一个整体

免费例句

他在句子中间加了一个连接号。

tā zài jù zi zhōng jiān jiā le yí gè lián jiē hào.

HSK6

Anh ấy đã thêm dấu nối vào giữa câu.

He added a hyphen in the middle of the sentence.

字典中常用连接号连接词组。

zìdiǎn zhōng chángyòng liánjiēhào liánjiē cízǔ.

HSK6

Từ điển thường dùng dấu nối để nối cụm từ.

Dictionaries often use hyphens to connect phrases.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan