拼
连接器
HSK5n 0 · Lv.1
liánjiēqì
Khớp nối; liên kết khí; bộ nối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Khớp nối; liên kết khí; bộ nối
等级
义项 ①n≈HSK5
Khớp nối; liên kết khí; bộ nối
Khớp nối; liên kết khí; bộ nối
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分