WinHSK

连续剧

HSK3n
0 · Lv.1
liánxùjù

phim bộ; phim nhiều tập; phim truyền hình

漢越 liên tục kịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分为若干集, 在电台或电视台连续播放的情节连贯的戏剧
义项 nHSK3

phim bộ; phim nhiều tập; phim truyền hình

分为若干集, 在电台或电视台连续播放的情节连贯的戏剧

免费例句

我每天都看一集连续剧。

wǒ měi tiān dōu kàn yì jí lián xù jù.

HSK3

Mỗi ngày tôi đều xem một tập phim truyền hình.

I watch one episode of a TV series every day.

他整个下午都在看连续剧。

tā zhěnggè xiàwǔ dōu zài kàn liánxùjù.

HSK4

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để xem phim.

He spent the whole afternoon watching a series.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan