拼
连袜裤
HSK4n 0 · Lv.1
liánwàkù
Quần liền tất (vớ); quần tất; quần legging
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连袜裤是一种紧身的裤子,通常由弹性材料制成,覆盖整个腿部,常用于运动或搭配裙子。
等级
义项 ①n≈HSK4
Quần liền tất (vớ); quần tất; quần legging
连袜裤是一种紧身的裤子,通常由弹性材料制成,覆盖整个腿部,常用于运动或搭配裙子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分