WinHSK

退烧药

HSK5n
0 · Lv.1
tuìshāoyào

thuốc hạ sốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于降低体温的药物
义项 nHSK5

thuốc hạ sốt

用于降低体温的药物

免费例句

他吃了三粒退烧药。

Tā chī le sān lì tuìshāo yào.

HSK5

Anh ấy đã uống ba viên thuốc hạ sốt.

He took three fever-reducing pills.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan