WinHSK

适应性

HSK4n
0 · Lv.1
shìyìngxìng

khả năng thích ứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. adaptability
  2. flexibility
义项 nHSK4

khả năng thích ứng

adaptability

免费例句

白杨树是西北最普通的一种树,它高大挺拔,适应性强。

HSK6

最近又出现了一种新的说法,认为人的大脑具有一种在瞬间找到结论的“适应性无意识”功能。

HSK6

义项 nHSK4

uyển chuyển

flexibility

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan