拼
选拔赛
HSK6 0 · Lv.1
xuǎnbásài
Trận đấu loại; Chọn lọc; cuộc thi tuyển chọn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 选拔赛是为了从众多参赛者中选出优秀者的一种比赛形式。
等级
义项 ①≈HSK6
Trận đấu loại; Chọn lọc; cuộc thi tuyển chọn
选拔赛是为了从众多参赛者中选出优秀者的一种比赛形式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分