WinHSK

选择题

HSK3n
0 · Lv.1
xuǎn

trắc nghiệm; câu hỏi trắc nghiệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种试题类型,试题后面列出多个备选答案,由应试者按要求选择。
义项 nHSK3

trắc nghiệm; câu hỏi trắc nghiệm

一种试题类型,试题后面列出多个备选答案,由应试者按要求选择。

免费例句

选择题要选一个正确答案。

Xuǎnzétí yào xuǎn yī gè zhèngquè dá'àn.

HSK3

Câu trắc nghiệm phải chọn một đáp án đúng.

For a multiple-choice question, you need to choose the correct answer.

当然,做选择题要用铅笔。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan