WinHSK

透明夹

HSK6n
0 · Lv.1
tòumíngjiá

File trong; túi trong suốt; bìa trong suốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 透明夹是用透明材料制成的文件夹,通常用于存放文件或资料,以便于查看和保护。
义项 nHSK6

File trong; túi trong suốt; bìa trong suốt

透明夹是用透明材料制成的文件夹,通常用于存放文件或资料,以便于查看和保护。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan