拼
透明度
HSK6n 0 · Lv.1
tòumíngdù
độ minh bạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻对外公开的程度
- 物体能够透过光线的程度
等级
义项 ①n≈HSK6
độ minh bạch
比喻对外公开的程度
免费例句
公司需要提高财务透明度。
Gōngsī xūyào tígāo cáiwù tòumíngdù.
≈HSK6
Công ty cần nâng cao độ minh bạch tài chính.
The company needs to improve financial transparency.
所以有些地方我们还需要提高,因为它才做到第七年,所以前期我们对商业透明度、开放度和责任承担等方面要求是比较高的。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
độ trong suốt
物体能够透过光线的程度
免费例句
这个窗户的透明度不够。
Zhè ge chuānghu de tòumíngdù bú gòu.
≈HSK6
Cửa sổ này không đủ độ trong suốt.
This window is not transparent enough.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分