拼
透明片
HSK6n 0 · Lv.1
tòumíngpiàn
tấm bóng; Mảnh trong suốt; Mảnh nhựa trong suốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 透明片是指一种透明的塑料片,通常用于包装、文具或其他用途。
等级
义项 ①n≈HSK6
tấm bóng; Mảnh trong suốt; Mảnh nhựa trong suốt
透明片是指一种透明的塑料片,通常用于包装、文具或其他用途。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分