拼
通信员
HSK6n 0 · Lv.1
tōngxìnyuán
nhân viên thông tin; người liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 部队、机关中担任递送公文等联络工作的人员
等级
义项 ①n≈HSK6
nhân viên thông tin; người liên lạc
部队、机关中担任递送公文等联络工作的人员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhân viên thông tin; người liên lạc
nhân viên thông tin; người liên lạc
部队、机关中担任递送公文等联络工作的人员