拼
通讯器
HSK6n 0 · Lv.1
tōngxùnqì
bộ đàm; máy liên lạc; thiết bị liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用于互相通讯、联络的设备或仪器
等级
义项 ①n≈HSK6
bộ đàm; máy liên lạc; thiết bị liên lạc
指用于互相通讯、联络的设备或仪器
免费例句
这个通讯器的信号不好。
Zhè ge tōngxùnqì de xìnhào bù hǎo.
≈HSK5
Tín hiệu của cái bộ đàm này không tốt.
The signal of this communicator is not good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分