WinHSK

逛超市

HSK4
0 · Lv.1
guàngchāoshì

Đi siêu thị; đi dạo siêu thị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去超市购物或闲逛的活动。
义项 HSK4

Đi siêu thị; đi dạo siêu thị

去超市购物或闲逛的活动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan