WinHSK

速成班

HSK4n
0 · Lv.1
chéngbān

khóa học tai nạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. crash course
  2. intensive course
义项 nHSK4

khóa học tai nạn

crash course

义项 nHSK4

khóa học chuyên sâu

intensive course

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan