WinHSK

遛弯儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
liúwānér

tản bộ; dạo chơi; bách bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 散步也作蹓弯儿
义项 vHSK7-9

tản bộ; dạo chơi; bách bộ

散步也作蹓弯儿

免费例句

你到哪儿遛弯儿去啦?

Nǐ dào nǎr liùwānr qù la?

HSK6

Bạn đi đâu dạo bộ thế?

Where did you go for a stroll?

你到哪儿遛弯儿去了?

Nǐ dào nǎr liùwānr qù le?

HSK6

Bạn đi dạo ở đâu thế?

Where did you go for a stroll?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan