WinHSK

遥控器

HSK7-9n
0 · Lv.1
yáokòng

điều khiển; điều khiển từ xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用来远控机械的装置
义项 nHSK7-9

điều khiển; điều khiển từ xa

一种用来远控机械的装置

免费例句

他伸手去拿遥控器。

Tā shēnshǒu qù ná yáokòngqì.

HSK4

Anh ấy vươn tay lấy điều khiển.

He reached out to get the remote control.

按下遥控器开关电视。

àn xià yáo kòng qì kāi guān diàn shì.

HSK4

Nhấn điều khiển từ xa để bật tivi.

Press the remote control to turn on the TV.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan