WinHSK

邓紫棋

HSK1n
0 · Lv.1
dèng

Đặng Tử Kỳ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一位知名的歌手
义项 nHSK1

Đặng Tử Kỳ

一位知名的歌手

免费例句

我喜欢邓紫棋唱的歌。

Wǒ xǐhuān Dèng Zǐqí chàng de gē.

HSK3

Tôi thích các bài hát do Đặng Tử Kỳ hát.

I like the songs sung by G.E.M.

邓紫棋在中国很受欢迎。

Dèng Zǐqí zài Zhōngguó hěn shòu huānyíng.

HSK4

Đặng Tử Kỳ rất được yêu thích ở Trung Quốc.

G.E.M. is very popular in China.

邓紫棋的歌声很有力量。

Dèng Zǐqí de gēshēng hěn yǒu lìliàng.

HSK4

Giọng hát của Đặng Tử Kỳ rất mạnh mẽ.

G.E.M.'s singing voice is very powerful.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan