拼
那不是
HSK1sentence 0 · Lv.1
nàbúshì
kìa; Đó không phải; Đó không phải là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 那不是是一个否定句,用来表示某事物或情况并不是所说的。
等级
义项 ①sentence≈HSK1
kìa; Đó không phải; Đó không phải là
那不是是一个否定句,用来表示某事物或情况并不是所说的。
免费例句
那不是我的猫,是我朋友的。
≈HSK1
那不是很早就要起床?
≈HSK2
但那不是斯坦顿干的。
Dàn nà bù shì Sītǎndùn gàn de.
≈HSK3
Nhưng Stanton đã không làm điều đó.
But Stanton didn't do that.
那不是我买的,是我姐姐送的。
≈HSK3
:那不是我的,我的车在学校里呢。
≈HSK3
那不是花儿,是一种草,昨天朋友送我的。
≈HSK3
那不是垃圾吗?
≈HSK4
那不是深宅大院,只不过是个小农舍。
Nà bù shì shēnzhái dàyuàn, zhǐ bùguò shì gè xiǎo nóngshè.
≈HSK5
Đó không phải là một căn nhà lớn sang trọng, chỉ là một căn nhà nông thôn nhỏ.
That is not a grand mansion, just a small farmhouse.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分