拼
邱吉尔
HSK1n 0 · Lv.1
qiūjíěr
Winston Churchill (một chính trị gia người Anh nổi tiếng, từng là thủ tướng và là một trong những nhà lãnh đạo trong Thế chiến thứ hai)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 英国著名政治家、首相,第二次世界大战期间的领导人之一
- 姓
等级
义项 ①n≈HSK1
Winston Churchill (một chính trị gia người Anh nổi tiếng, từng là thủ tướng và là một trong những nhà lãnh đạo trong Thế chiến thứ hai)
英国著名政治家、首相,第二次世界大战期间的领导人之一
免费例句
丘吉尔是英国的首相。
Qiūjí'ěr shì Yīngguó de shǒuxiàng.
≈HSK5
Winston Churchill là thủ tướng nước Anh.
Churchill was the Prime Minister of the United Kingdom.
义项 ②n≈HSK1
họ Churchill
姓
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分