拼
郑成功
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngchénggōng
Trịnh Thành Công (nhà lãnh đạo nổi dậy)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明清时期的民族英雄。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trịnh Thành Công (nhà lãnh đạo nổi dậy)
明清时期的民族英雄。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trịnh Thành Công (nhà lãnh đạo nổi dậy)
Trịnh Thành Công (nhà lãnh đạo nổi dậy)
明清时期的民族英雄。