WinHSK

都市病

HSK6n
0 · Lv.1
shìbìng

bệnh tật của đô thị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市环境中常见的健康问题,如压力、污染等。
义项 nHSK6

bệnh tật của đô thị

城市环境中常见的健康问题,如压力、污染等。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan