拼
配置器
HSK7-9n 0 · Lv.1
pèizhìqì
bộ cấu hình; trình cấu hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 配置;配置程序
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bộ cấu hình; trình cấu hình
配置;配置程序
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bộ cấu hình; trình cấu hình
bộ cấu hình; trình cấu hình
配置;配置程序