WinHSK

酒精灯

HSK6n
0 · Lv.1
jiǔjīngdēng

Đèn cồn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于实验室或其他场所的小型燃烧设备。
义项 nHSK6

Đèn cồn

用于实验室或其他场所的小型燃烧设备。

免费例句

实验室的酒精灯亮着。

Shíyànshì de jiǔjīngdēng liàngzhe.

HSK5

Đèn cồn trong phòng thí nghiệm đang sáng.

The alcohol lamp in the lab is on.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan