拼
酪农业
HSK7-9n 0 · Lv.1
làonóngyè
nông nghiệp sản xuất sữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于生产酪蛋白和乳制品的农业。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nông nghiệp sản xuất sữa
用于生产酪蛋白和乳制品的农业。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nông nghiệp sản xuất sữa
nông nghiệp sản xuất sữa
用于生产酪蛋白和乳制品的农业。