WinHSK

酷毙了

HSK7-9adj
0 · Lv.1
le

Quá ngầu, đỉnh; Cực kỳ ngầu; Tuyệt vời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这个词用来形容某事物非常酷或令人印象深刻。 这个词通常用于表达对某事的赞赏或喜爱。
义项 adjHSK7-9

Quá ngầu, đỉnh; Cực kỳ ngầu; Tuyệt vời

这个词用来形容某事物非常酷或令人印象深刻。 这个词通常用于表达对某事的赞赏或喜爱。

免费例句

中国太酷了!

Zhōngguó tài kù le!

HSK4

Trung Quốc quá tuyệt vời!

China is so cool!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan