拼
酸菜鱼
HSK4n 0 · Lv.1
suāncàiyú
cá nấu cải chua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一道以鱼肉为主料,配以酸菜等食材烹制而成的汤菜,味道酸辣可口
等级
义项 ①n≈HSK4
cá nấu cải chua
一道以鱼肉为主料,配以酸菜等食材烹制而成的汤菜,味道酸辣可口
免费例句
饭店里的酸菜鱼很受欢迎。
Fàndiàn lǐ de suāncàiyú hěn shòu huānyíng.
≈HSK4
Cá nấu cải chua ở quán rất được ưa chuộng.
The pickled cabbage fish in the restaurant is very popular.
今天晚饭吃酸菜鱼。
Jīntiān wǎnfàn chī suāncàiyú.
≈HSK4
Bữa tối hôm nay ăn cá nấu cải chua.
We're having pickled cabbage fish for dinner today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分