WinHSK

重量级

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhòngliàngjí

quan trọng; có sức ảnh hưởng

漢越 trọng lượng cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容在某个领域或比赛中具有重要地位和影响力。
义项 nHSK7-9

quan trọng; có sức ảnh hưởng

形容在某个领域或比赛中具有重要地位和影响力。

免费例句

他是公司里的重量级人物。

Tā shì gōngsī lǐ de zhòngliàngjí rénwù.

HSK5

Anh ấy là nhân vật quan trọng trong công ty.

He is a heavyweight figure in the company.

他是政坛上的重量级人物。

Tā shì zhèngtán shàng de zhòngliàngjí rénwù.

HSK6

Ông ấy là nhân vật có sức ảnh hưởng trên chính trường.

He is a heavyweight figure in politics.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan