拼
野餐包
HSK7-9n 0 · Lv.1
yěcānbāo
túi dã ngoại; Giỏ picnic; Túi đựng đồ ăn khi đi dã ngoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 野餐包是用来装食物和饮料的包,通常在户外野餐时使用。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
túi dã ngoại; Giỏ picnic; Túi đựng đồ ăn khi đi dã ngoại
野餐包是用来装食物和饮料的包,通常在户外野餐时使用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分