WinHSK

量尺寸

HSK6phrase
0 · Lv.1
liángchǐcùn

đo kích thước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 测量物体的长度、宽度等
义项 phraseHSK6

đo kích thước

测量物体的长度、宽度等

免费例句

他量尺寸是为了做家具。

Tā liáng chǐcùn shì wèile zuò jiājù.

HSK4

Anh ấy đo kích thước để làm đồ nội thất.

He measured the dimensions to make furniture.

你要先量尺寸,再裁布料。

Nǐ yào xiān liáng chǐcùn, zài cái bùliào.

HSK4

Bạn phải đo kích thước trước rồi mới cắt vải.

You need to measure the size first, then cut the fabric.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan